Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phi nghĩa" (1)

phi nghĩa
Tiếng Anh Tính từunjust, wrongful
Từ vựng của tôi
Thực hiện các hành động gây hấn phi nghĩa.
Carry out unjust aggressive actions.

swap_horiz Từ liên quan "phi nghĩa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phi nghĩa" (1)

Thực hiện các hành động gây hấn phi nghĩa.
Carry out unjust aggressive actions.